Hà Nội: Nguy cơ bùng phát dịch tay chân miệng rất lớn, 6 điều cha mẹ không được bỏ qua

Hà Nội: Nguy cơ bùng phát dịch tay chân miệng rất lớn, 6 điều cha mẹ không được bỏ qua

Chia sẻ6

Để chủ động phòng chống dịch tay chân miệng, Bộ Y tế khuyến cáo người dân và cộng đồng cần thực hiện 6 biện pháp sau.

Tính từ đầu năm 2018, theo thống kê của Sở Y tế Hà Nội đã ghi nhận 744 trường hợp mắc tay chân miệng . Trong đó, có khoảng 200 trường hợp chẩn đoán bị tay chân miệng riêng tại Bệnh viện Nhi trung ương. Tình trạng này dấy lên lo ngại nguy cơ bùng phát dịch nếu không có chiến dịch phòng bệnh kịp thời.

Để chủ động phòng chống dịch tay chân miệng, người dân cần nâng cao sức đề kháng và tăng cường công tác vệ sinh môi trường, khử khuẩn. Đặc biệt, cần lưu ý triển khai vệ sinh môi trường thường xuyên tại các nhà trẻ, mẫu giáo trên địa bàn.

Thực chất, tay chân miệng là bệnh lành tính, ở thể nhẹ có thể chữa khỏi tại nhà. Tuy nhiên, nếu không được điều trị và chăm sóc kịp thời, bệnh có thể chuyển sang độ nặng hơn. Thêm vào đó, thời điểm này lại đang rất thuận lợi cho virus gây bệnh phát triển và lây lan. Vì thế, cha mẹ cần hết sức lưu ý phòng tránh cho con và lưu ý phát hiện sớm dấu hiệu bệnh để điều trị kịp thời.

Bệnh tay chân miệng là một nhiễm trùng do vi rút xảy ra ở trẻ nhỏ. Bệnh thường tự khỏi và không đe dọa nhiều đến sức khỏe của trẻ, tuy nhiên bệnh cũng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm.

1. Triệu chứng

Các triệu chứng của bệnh tay chân miệng thường xuất hiện trong vòng 3-5 ngày sau khi tiếp xúc với nhiễm trùng. Thời gian này được gọi là giai đoạn ủ bệnh.

Những triệu chứng sớm của bệnh tay chân miệng gồm:

- Sốt cao - thường khoảng 38-39°C.

- Chán ăn.

- Ho.

- Đau bụng.

- Đau họng.

Đôi khi, bệnh tay chân miệng có thể gây nôn, nhất là nếu do chủng enterovirus 71 gây ra. Những triệu chứng sớm này có thể kéo dài 12-48 giờ.

Loét miệng : Sau 1 hoặc 2 ngày, các nốt đỏ bắt đầu xuất hiện trong miệng, nhất là quanh lưỡi, lợi và mặt trong má.

Đầu tiên, những nốt này có kích thước bằng chiếc cúc áo nhỏ. Sau đó chúng nhanh chóng phát triển thành những vết loét lớn có màu vàng-xám, bao quanh là một vòng tròn đỏ. Thường sẽ có từ 5-10 vết trong miệng.

Những vết này có thể rất đau khiến trẻ khó ăn, uống và nuốt, khiến trẻ rất khó chịu và quấy khóc. Những vết loét miệng này sẽ hết trong vòng 5-7 ngày.

Nổi ban trên da: Rất nhanh sau khi các nốt loét trong miệng xuất hiện, sẽ thấy nổi những nốt nhỏ màu đỏ trên da của trẻ.

(Ảnh minh họa)

Những vị trí hay gặp những nốt này nhất là ở ngón tay, lòng bàn tay, lòng bàn chân và thỉnh thoảng gặp ở mông và háng. Những nốt này có kích thước khoảng 2-5mm, ở giữa có màu xám sẫm và có hình bầu dục.

Những nốt này thường không đau và không ngứa, mặc dù chúng có thể trở thành những mụn nước nhỏ, đôi khi gây đau và tức. Điều quan trọng là không được làm vỡ những nốt này, vì có thể khiến bệnh lây lan.

Các nốt ban trên da và mụn nước có thể kéo dài tới 10 ngày.

2. Nguyên nhân

Bệnh tay chân miệng gây ra bởi một số týp enterovirus khác nhau, nhưng tất cả đều thuộc nhóm enterovirus A. Những týp hay gặp nhất là coxsackievirus A16, A6, A10 và enterovirus 71.

Đầu tiên virus lan đến mô trong miệng, gần amiđan, và xuống hệ tiêu hóa. Sau đó virus có thể lan tới các hạch bạch huyết lân cận và qua máu đi khắp cơ thể. Hệ miễn dịch sẽ chống trả lại virus để ngăn nó lan tới những cơ quan trọng yếu, như não.

Bệnh lây như thế nào?

Các virus gây bệnh tay chân miệng có thể lây theo 2 cách:

- Qua những giọt dịch tiết từ đường hô hấp - gần giống đường lây của cảm cúm.

- Qua các bề mặt nhiễm bẩn hoặc chất thải (phân).

Thông thường bệnh lây lan do tay bị dính virus từ những đồ vật nhiễm bẩn, sau đó đưa tay lên gần miệng hoặc mũi. Bệnh cũng có thể lây do hít phải virus qua những giọt lơ lửng trong không khí.

Virus sẽ không lây lan theo cách này một khi người bệnh đã hết triệu chứng. Tuy nhiên, vi rút cũng có thể có mặt với số lượng lớn ở trong phân của người nhiễm, và có thể tồn tại ở đó trong tới 4 tuần sau khi các triệu chứng đã hết.

Bệnh tay chân miệng nếu tiếp xúc với dịch từ các nốt mụn nước hoặc nước bọt của người bệnh.

3. Phân biệt bệnh tay chân miệng với các bệnh khác

Nhiều virus có thể gây các nốt đỏ và loét trong miệng - chứ không chỉ riêng những vi rút gây bệnh tay chân miệng. Tuy nhiên, bác sĩ có thể phân biệt bệnh tay chân miệng với các nhiễm virus khác bằng:

- Tuổi của người bệnh - bệnh tay chân miệng hay gặp nhất ở trẻ dưới 10 tuổi.

- Mô hình triệu chứng - các triệu chứng bắt đầu bằng sốt cao và đau họng; sau đó các vết loét phát triển trong miệng của trẻ, tiếp theo là các nốt phát ban ở bàn tay và bàn chân.

- Biểu hiện của các nốt - những nốt này nhỏ hơn nốt thủy đậu và thường có màu sắc, kích thước và hình dạng khác biệt.

Có thể khẳng định (hoặc loại trừ) bệnh tay chân miệng bằng cách dùng tăm bông quệt vùng da, họng hoặc trực tràng của người bệnh và mang xét nghiệm. Đối với trẻ em có thể dùng mẫu phân.

Virus tay chân miệng.

4. Biến chứng

Bệnh tay chân miệng thường nhẹ và tự khỏi mà không cần điều trị. Biến chứng thường hiếm gặp, nhưng có thể gồm:

Mất nước: Những nốt loét trong họng và miệng có thể gây khó uống và khó nuốt, dẫn đến mất nước. Điều quan trọng là trẻ phải được uống đủ nước. Khuyến khích trẻ uống nước và sữa thay vì những loại đồ uống có tính a xít như nước trái cây.

Có thể sẽ dễ hơn nếu khuyến khích trẻ uống từng ít một nhiều lần thay vì cố uống thật nhiều một lúc.

Hãy liên hệ với bác sĩ nếu trẻ không thể hoặc không muốn uống bất kỳ loại đồ uống nào, hoặc nếu trẻ có những dấu hiệu mất nước, bao gồm:

- Da khô, nhăn, khi véo da chỗ véo lâu hết.

- Không thể đi tiểu, hoặc không có nước tiểu trong 8 giờ.

- Quấy khóc.

- Mắt trũng.

- Trẻ có vẻ mệt mỏi và lờ đờ bất thường.

- Thóp trũng (ở trẻ nhỏ).

Những trường hợp mất nước nhẹ có thể điều trị bằng dung dịch bù nước đường uống, có bán sẵn tại phần lớn các hiệu thuốc. Những trường hợp nặng hơn có thể cần điều trị trong bệnh viện.

Bội nhiễm: Cũng có nguy cơ các nốt trên da bị nhiễm trùng, nhất là nếu những nốt này bị trầy xước.

Các triệu chứng của nhiễm trùng da gồm:

- Đau, đỏ, sưng và cảm giác nóng ở chỗ nhiễm trùng.

- Da rỉ nước hoặc có mủ.

Hãy cho trẻ đi khám nếu nghi ngờ bị bội nhiễm ở da, vì trẻ có thể cần điều trị bằng kháng sinh bôi hoặc uống.

Viêm màng não do virus

Trong một số hiếm trường hợp, bệnh tay chân miệng có thể dẫn đến viêm màng não do virus. Viêm màng não virus ít nặng nề hơn viêm màng não vi khuẩn và không gây đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe.

Phần lớn các trẻ sẽ phục hồi hoàn toàn trong vòng 2 tuần.

Các triệu chứng bao gồm:

- Li bì.

- Đau đầu .

- Cứng gáy.

- Sợ ánh sáng.

Không có cách điều trị đặc hiệu cho viêm màng não virus ngoài việc dùng thuốc giảm đau để giảm triệu chứng.

Viêm não

Biến chứng nặng nhất nhưng hiếm gặp nhất của bệnh tay chân miệng là viêm não, có thể gây tổn thương não và đe dọa tính mạng.

Những dấu hiệu sớm của viêm não là những triệu chứng giống như cúm, có thể diễn ra trong vài giờ hoặc vài ngày.

Các triệu chứng khác gồm:

- Mệt mỏi.

- Thờ ơ, li bì hoặc lú lẫn.

- Co giật chân tay.

- Yếu hoặc liệt các chi.

- Sợ ánh sáng.

- Các triệu chứng thần kinh đặc hiệu khác.

Phần lớn các trường hợp viêm não có liên quan đến bệnh tay chân miệng xảy ra trong những vụ dịch lớn do enterovirus 71.

5. Phòng ngừa

Để chủ động phòng chống bệnh Tay chân miệng, Bộ Y tế khuyến cáo người dân và cộng đồng cần thực hiện các biện pháp sau:

1. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy nhiều lần trong ngày (cả người lớn và trẻ em), đặc biệt trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn/cho trẻ ăn, trước khi bế ẵm trẻ, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã và làm vệ sinh cho trẻ.

2. Thực hiện tốt vệ sinh ăn uống: ăn chín, uống chín; vật dụng ăn uống phải đảm bảo được rửa sạch sẽ trước khi sử dụng (tốt nhất là ngâm tráng nước sôi); đảm bảo sử dụng nước sạch trong sinh hoạt hàng ngày; không mớm thức ăn cho trẻ; không cho trẻ ăn bốc, mút tay, ngậm mút đồ chơi; không cho trẻ dùng chung khăn ăn, khăn tay, vật dụng ăn uống như cốc, bát, đĩa, thìa, đồ chơi chưa được khử trùng.

3. Thường xuyên lau sạch các bề mặt, dụng cụ tiếp xúc hàng ngày như đồ chơi, dụng cụ học tập, tay nắm cửa, tay vịn cầu thang, mặt bàn/ghế, sàn nhà bằng xà phòng hoặc các chất tẩy rửa thông thường.

4. Không cho trẻ tiếp xúc với người bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh.

5. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, phân và các chất thải của bệnh nhân phải được thu gom và đổ vào nhà tiêu hợp vệ sinh.

6. Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh cần đưa trẻ đi khám hoặc thông báo ngay cho cơ quan y tế gần nhất.

*TH từ Viện Vệ sinh Dịch tễ TW/Cục Y tế dự phòng